← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Công ty

Sản phẩm của Công ty CP BVTV I TW

35 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty CP BVTV I TW đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.

Thuốc trừ sâu
Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG
🧪 Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
V.K 16 WP
🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Onshu 43SC
🧪 Bifenazate (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Patox 4GR, 95SP
🧪 Cartap (min 97%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Alimenthon 30 SC
🧪 Chlorantraniliprole (min 93%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Diditox 40 EC
🧪 Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Bitox 40EC
🧪 Dimethoate (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Mofitox 40EC
🧪 Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Subatox 75 EC
🧪 Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Clever 150SC, 300WG
🧪 Indoxacarb (min 90%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Titan 600WG
🧪 Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Difitox 200EC
🧪 Pyridaphenthion (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâu
Neretox 18 SL, 95WP
🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Fushi 52.5WG
🧪 Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Tiptop gold 400EC
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/l  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Difusan 40 EC
🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Kabim 30WP
🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Ricide 72 WP
🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Bellico 60WG
🧪 Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Tutola 2.0SL
🧪 Oligosaccharins  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Moren 25 WP
🧪 Pencycuron (min 98%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Tiptop 250 EC
🧪 Propiconazole (min 90%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnh
Zithane Z 80WP
🧪 Zineb (min 86%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Catholis 450EC
🧪 Acetochlor 410g/l + Oxyfluorfen 40g/l  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Okaya 830WP
🧪 Ametryn 800g/kg + Halosulfuron-methyl 30g/kg  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Obisu 55SC
🧪 Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Fenrim 18.5WP
🧪 Bensulfuron-methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Zoset 30 SC
🧪 Bentazone 10% + Quinclorac 20%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Heco 600 EC
🧪 Butachlor (min 93%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Takao 250SL
🧪 Diquat (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Fuquy 150EC
🧪 Fluazifop-P-Butyl (min 90%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Rồng đỏ 200SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Pyracet 46SL
🧪 MCPA (min 85%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ cỏ
Prefit 300EC, 342WP
🧪 Pretilachlor 300g/l (342g/kg) + chất an toàn Fenclorim 100g/l (114g/kg)  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Kithita 1.4 SL
🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.7%  ·  🏢 Công ty CP BVTV I TW