Carnival 720SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorothalonil: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorothalonil" (19)
Agronil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Anhet 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Arygreen 75 WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Binhconil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Chionil 750WP — Chlorothalonil (min 98%)Clearner 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Cornil 75WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Daconil 75WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Damssi 720SC — Chlorothalonil (min 98%)Duruda 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Forwanil 50SC, 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Fungonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Ronil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Rothanil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Samconil 500SC — Chlorothalonil (min 98%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam (10)
Spider 240SC — Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8%Chipu 120SC — Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/lTuxedo 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Samurai 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Mario 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Tintin Super 40SC — Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%Fortuna 250SC — Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/lLuzamin 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Bolero 480SL — Bentazone (min 96%)Cetoxim 240EC — Clethodim (min 91.2%)