Chevin 5SC, 40WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | vàng rụng lá, nấm hồng 5SC |
| lúa | khô vằn, lem lép hạt |
| cà phê | rỉ sắt |
| xoài | thán thư, phấn trắng |
| lúa | ghẻ sẹo/cam 40WG: khô vằn, lem lép hạt |
| dưa hấu | phấn trắng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Hexaconazole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Hexaconazole" (74)
Acanvinsuper 55SC — Hexaconazole (min 85%)Aicavil 100SC — Hexaconazole (min 85%)Anvilando 5SC — Hexaconazole (min 85%)Angoldvin 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anhvinh 50 SC — Hexaconazole (min 85%)Annongvin 50SC, 800WG — Hexaconazole (min 85%)Amwilusa 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anvil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Anwinnong 100SC — Hexaconazole (min 85%)Apica Pro 25SC — Hexaconazole (min 85%)Atulvil 5SC, 10EC — Hexaconazole (min 85%)Aviando 50SC — Hexaconazole (min 85%)Avil-cali 100SC — Hexaconazole (min 85%)A-V-T Vil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Awin 100SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 74 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nicotex (75)
Catex 3.6EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Etomec 25SC — Abamectin 5% + Etoxazole 20%Abamix 1.45WP — Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%Nired 3EC — Acetamiprid (min 97%)Altivi 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Comazol (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiNicyper 4.5EC — Beta-cypermethrin (min 98%)Nicata 95SP — Cartap (min 97%)Chlorin 10SC — Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%Nitrin 10EC — Cypermethrin (min 90%)Nitox 30 EC — Cypermethrin 3% + Dimethoate 27%Metox 809 8 EC — Cypermethrin 2% + Isoprocarb 6%Ajuni 50WP — Cyromazine (min 95%)Detect 50WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Bini 58 40EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 75 sản phẩm →