← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Aicavil 100SC

Aicavil 100SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn, khô vằn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Hexaconazole" (74)
Acanvinsuper 55SC — Hexaconazole (min 85%)Anvilando 5SC — Hexaconazole (min 85%)Angoldvin 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anhvinh 50 SC — Hexaconazole (min 85%)Annongvin 50SC, 800WG — Hexaconazole (min 85%)Amwilusa 50SC — Hexaconazole (min 85%)Anvil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Anwinnong 100SC — Hexaconazole (min 85%)Apica Pro 25SC — Hexaconazole (min 85%)Atulvil 5SC, 10EC — Hexaconazole (min 85%)Aviando 50SC — Hexaconazole (min 85%)Avil-cali 100SC — Hexaconazole (min 85%)A-V-T Vil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Awin 100SC — Hexaconazole (min 85%)Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 74 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC (19)
Amectinaic 36EC — Abamectin (min 90%)Osinaic 250WP — Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kgEmaaici 120WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Aickacarb 250SC — Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/lAicpyricyp 250WG — Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kgAicmectin 75WG — Methylamine avermectin (min 70%)Kata-top 600SC — Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lAzosaic 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lCy-pro 350EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/lTrifuaic 800WP — Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgMix-pro 667.5WP — Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgKamilaic 42SL — Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/lTriflo-top 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Glusat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →