Sản phẩm của Công ty CP Nicotex
76 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty CP Nicotex đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Catex 3.6EC, 100WG
🧪 Abamectin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuEtomec 25SC
🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 20% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAbamix 1.45WP
🧪 Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNired 3EC
🧪 Acetamiprid (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAltivi 0.3EC
🧪 Azadirachtin (min 15%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuComazol (16000 IU/mg) WP
🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNicyper 4.5EC
🧪 Beta-cypermethrin (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNicata 95SP
🧪 Cartap (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuChlorin 10SC
🧪 Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNitrin 10EC
🧪 Cypermethrin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNitox 30 EC
🧪 Cypermethrin 3% + Dimethoate 27% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuMetox 809 8 EC
🧪 Cypermethrin 2% + Isoprocarb 6% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAjuni 50WP
🧪 Cyromazine (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDetect 50WP, 500SC
🧪 Diafenthiuron (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuBini 58 40EC
🧪 Dimethoate (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDylan 2EC, 10WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNibas 50EC
🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuMidan 10 WP
🧪 Imidacloprid (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuMidanix 60WP
🧪 Imidacloprid 2% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuFaini 0.288EC, 0.3 SL
🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAltis 50WP
🧪 Pirimicarb (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDaisy 57EC
🧪 Propargite (min 85%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCheestar 50WG
🧪 Pymetrozine (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuNixatop 3.0CS
🧪 Pyrethrins (min 20%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDulux 30EW
🧪 Sodium pimaric acid · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuXerox 20SC
🧪 Tebufenozide (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAmira 25WG
🧪 Thiamethoxam (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuSát trùng đơn (Sát trùng đan) 5 GR, 18 SL, 95WP
🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhAbenix 10SC
🧪 Albendazole (min 98.8%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhNizoxy 280SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhXanthomix 20 WP
🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhZisento 77WP
🧪 Copper Hydroxide (min Cu 57.3%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhNi-tin 300EC
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhDanico 12.5WP
🧪 Diniconazole (min 94%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhFenomy 40SC
🧪 Fenoxanil (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhAlonil 80WP, 800WG
🧪 Fosetyl-aluminium (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhChevin 5SC, 40WG
🧪 Hexaconazole (min 85%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhNiforan 50WP
🧪 Iprodione (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhFu-army 30WP, 40EC
🧪 Isoprothiolane (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhFavaret 72WP
🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhZamil 722SL
🧪 Propamocarb.HCl (min 92%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhAfico 70WP
🧪 Propineb (min 80%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhFozeni 250EW
🧪 Tebuconazole (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhBamy 75WP
🧪 Tricyclazole (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhJinggangmeisu 5SL, 10WP
🧪 Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNistar 500EC
🧪 Acetochlor (min 93.3%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏAcenidax 17WP
🧪 Acetochlor 14.6% (146g/kg) + Bensulfuron-methyl 2.4% (24g/kg) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNatos 15WP
🧪 Acetochlor 14.0% + Bensulfuron-methyl 0.8% + Metsulfuron-methyl 0.2% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏAnimex 800WP
🧪 Ametryn 40% (400g/kg) + Atrazine 40% (400g/kg) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏSolid 48WP
🧪 Ametryn 40% + MCPA-Sodium 8% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNitrazin 800WP
🧪 Atrazine (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏHonixon 30WP
🧪 Bensulfuron-methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏApogy 3.2GR
🧪 Bensulfuron-methyl 0.16g/kg + Butachlor 3.04g/kg · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏQuinix 32 WP
🧪 Bensulfuron-methyl 4% + Quinclorac 28% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏBasegold 480SL
🧪 Bentazone (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNixon 20WP
🧪 Bispyribac-sodium (min 93%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏButanix 60 EC
🧪 Butachlor (min 93%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNixcher 100ME, 200EC
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNiquat 200SL
🧪 Diquat (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏWipnix 7.5EW
🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNisafen 250SL
🧪 Fomesafen (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNimasinat 150SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex.
Thuốc trừ cỏZamoca 150SC
🧪 Mesotrione (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏRonata 25EC
🧪 Oxadiazon (min 94%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏTop-Grass 10SC
🧪 Penoxsulam 5% + Pyriminobac-methyl (min 97%) 5% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏChani 300EC
🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏPyrasus 10WP
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNasip 50WP
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl 3% + Quinclorac 47% · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏPysaco 30EC
🧪 Pyribenzoxim (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏNaset 25SC
🧪 Quinclorac (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ cỏCariza 5 EC
🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc điều hoà sinh trưởngCozoni 0.1SP, 0.0075SL
🧪 Brassinolide (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc điều hoà sinh trưởngAzoxim 20SP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ ốcKill snail 10GR
🧪 Metaldehyde (min 98.5%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ ốcPazol 700WP
🧪 Niclosamide (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nicotex
Thuốc trừ ốcSoliti 15 WP
🧪 Saponin ất hỗ trợ (chất trải): · 🏢 Công ty CP Nicotex