← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Ajuni 50WP

Ajuni 50WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
tỏidòi đục lá/ đậu tương, sâu vẽ bùa/ hoa cúc, dòi đục lá
khoai tâydòi đục lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cyromazine" (17)
Amagard 30WP — Cyromazine (min 95%)AT-cyzine 80WG — Cyromazine (min 95%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Cyroma gold 750WP — Cyromazine (min 95%)Inesta 800WP — Cyromazine (min 95%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Mdanzine 800WP — Cyromazine (min 95%)Multigard 300SC — Cyromazine (min 95%)Muron 80WP — Cyromazine (min 95%)Newsgard 75 WP — Cyromazine (min 95%)Nôngiahưng 75WP — Cyromazine (min 95%)Onik 30SC — Cyromazine (min 95%)Roninda 100SL — Cyromazine (min 95%)Thiết Giáp 8.9SL — Cyromazine (min 95%)Trigard 100 SL — Cyromazine (min 95%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nicotex (75)
Catex 3.6EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Etomec 25SC — Abamectin 5% + Etoxazole 20%Abamix 1.45WP — Abamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%Nired 3EC — Acetamiprid (min 97%)Altivi 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Comazol (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiNicyper 4.5EC — Beta-cypermethrin (min 98%)Nicata 95SP — Cartap (min 97%)Chlorin 10SC — Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%Nitrin 10EC — Cypermethrin (min 90%)Nitox 30 EC — Cypermethrin 3% + Dimethoate 27%Metox 809 8 EC — Cypermethrin 2% + Isoprocarb 6%Detect 50WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Bini 58 40EC — Dimethoate (min 95%)Dylan 2EC, 10WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 75 sản phẩm →