← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Tosi 30WG

Tosi 30WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Acetamiprid" (27)
Acerhone 300EC, 300WP — Acetamiprid (min 97%)Actatoc 200WP, 200EC — Acetamiprid (min 97%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Afeno 30WP — Acetamiprid (min 97%)Amender 200SP — Acetamiprid (min 97%)Amsipilan 20SP — Acetamiprid (min 97%)Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Cayman 25WP — Acetamiprid (min 97%)Daiwance 200SP — Acetamiprid (min 97%)Dominic 20SL, 40WG — Acetamiprid (min 97%)Domosphi 10SP, 20EC — Acetamiprid (min 97%)Google 30WP — Acetamiprid (min 97%)Hotray 200SL — Acetamiprid (min 97%)Melycit 20SP — Acetamiprid (min 97%)Mopride 20 WP — Acetamiprid (min 97%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BMC Vĩnh Phúc (43)
Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Ohayo 100SC — Chlorfenapyr (min 94%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Kyodo 25SC, 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Kajio 1GR, 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Exami 20WG — Flonicamid (min 96%)Lama 50EC — Hexythiazox (min 94%)Em Oil 99EC — Petroleum oilOscare 100WP, 600WG — Pymetrozine (min 95%)Setis 34SC — Spirodiclofen (min 98%)Suparep 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Koto 240SC — Thiacloprid (min 95%)Fujiboss 30SC — Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%Niko 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Gone super 350EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l
Xem tất cả 43 sản phẩm →