← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Topspider 570EC

Topspider 570EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngnhện đỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propargite" (14)
Atamite 73EC — Propargite (min 85%)Bigmite 73EC — Propargite (min 85%)BN-Mite 570EC — Propargite (min 85%)Comite 73 EC, 570EW — Propargite (min 85%)Daisy 57EC — Propargite (min 85%)Hacomai 57EC — Propargite (min 85%)Kamai 730 EC — Propargite (min 85%)Promite 730EC — Propargite (min 85%)Rapova 73EC — Propargite (min 85%)Saromite 57EC — Propargite (min 85%)Starpagit 73EC — Propargite (min 85%)Sun Promite 70EC — Propargite (min 85%)Superrex 73 EC — Propargite (min 85%)TP-Open 57EC — Propargite (min 85%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Thành (12)
Tpower 40SC — Abamectin 5% + Etoxazole 35%Ttiger 22.6SC — Bifenazate (min 95%)T-Clodin 30WG — Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%Arriphos 40 EC — Dimethoate (min 95%)T-Fennozide 20SC — Tebufenozide (min 98%)T-Control 25SC — Flutriafol (min 95%)T-Sulfur 50SC — Sulfur (min 99%)Cochet 200WP — Acetochlor (min 93.3%)T Flast 200SL — Diquat (min 95%)Goldcao 100SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Tdream 240EC — Lactofen (min 97%)Tgrass 15SC — Mesotrione (min 97%)