Saromite 57EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| chè | nhện đỏ |
| nhãn | nhện gié, bọ phấn /lúa, nhện lông nhung |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propargite: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propargite" (14)
Atamite 73EC — Propargite (min 85%)Bigmite 73EC — Propargite (min 85%)BN-Mite 570EC — Propargite (min 85%)Comite 73 EC, 570EW — Propargite (min 85%)Daisy 57EC — Propargite (min 85%)Hacomai 57EC — Propargite (min 85%)Kamai 730 EC — Propargite (min 85%)Promite 730EC — Propargite (min 85%)Rapova 73EC — Propargite (min 85%)Starpagit 73EC — Propargite (min 85%)Sun Promite 70EC — Propargite (min 85%)Superrex 73 EC — Propargite (min 85%)Topspider 570EC — Propargite (min 85%)TP-Open 57EC — Propargite (min 85%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV Sài Gòn (72)
Sếu đỏ 3EC — Acetamiprid (min 97%)Sapen-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Biocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiButyl 10WP, 40WG, 400SC — Buprofezin (min 98%)Saivina 430SC — Carbaryl (min 99%)Gà nòi 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Sago-Super 3GR, 20EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Sherzol 205 EC — Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/lRoninda 100SL — Cyromazine (min 95%)Dimenat 20EC — Dimethoate (min 95%)Fenbis 25EC — Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Brimgold 200WP — Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kgComda gold 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Comda 250EC — Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245g/lKingspider 93SC — Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
Xem tất cả 72 sản phẩm →