Zithane Z 80WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà chua | thối quả/ nho, sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Zineb: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Zineb" (9)
Bp-nhepbun 800WP — Zineb (min 86%)Guinness 72 WP — Zineb (min 86%)Tigineb 80 WP — Zineb (min 86%)Zinebusa 800WP — Zineb (min 86%)Zin 80WP — Zineb (min 86%)Zineb Bul 80WP — Zineb (min 86%)Zinacol 80WP — Zineb (min 86%)Zinforce 80WP — Zineb (min 86%)Zodiac 80WP — Zineb (min 86%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV I TW (34)
Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG — Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)V.K 16 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiOnshu 43SC — Bifenazate (min 95%)Patox 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Diditox 40 EC — Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/lBitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Mofitox 40EC — Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%Subatox 75 EC — Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Titan 600WG — Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kgDifitox 200EC — Pyridaphenthion (min 95%)Neretox 18 SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Fushi 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Tiptop gold 400EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/l
Xem tất cả 34 sản phẩm →