SV-Biocides 5EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Azadirachtin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Azadirachtin" (23)
Agiaza 4.5EC — Azadirachtin (min 15%)Altivi 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Aza 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)A-Z annong 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Bio Azadi 0.3SL — Azadirachtin (min 15%)Boaza 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Cittioke 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Econeem Plus 1EC — Azadirachtin (min 15%)Goldgun 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Hoaneem 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Kozomi 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Minup 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Misec 1.0EC — Azadirachtin (min 15%)Mothian 0.35EC — Azadirachtin (min 15%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam (20)
SV-Proman 25SC — Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%SV-Optimus 43SC — Bifenazate (min 95%)SV-Jupiter X 15 OD — Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%SV-Universe 360SC — Chlorfenapyr (min 94%)SV-Proxima Centex 110SC — Etoxazole (min 95%)SV-Cleanex 2GR — Imidacloprid (min 96%)SV-Incomex 5SC — Spinosad (min 85%)SV-Tradimix 30WP — Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20%SV-antibacter 12WP — Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%SV-Calida 75WP — Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%SV-Phalanx 30SC — Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 20%SV-Legion 500EC — Difenoconazole 250g/l + Propiconazole 250g/lSV-Atomer 11WP, 3.5ME — Hexaconazole 2.5% (1.2%) + Validamycin 8.5% (2.3%)SV Hebula 66.5SL — Propamocarb.HCl (min 92%)SV-Semeta 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)
Xem tất cả 20 sản phẩm →