← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Bemgreen 750WP

Bemgreen 750WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tricyclazole" (55)
Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Andozol 75WP — Tricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SC — Tricyclazole (min 95%)Avako 800WP — Tricyclazole (min 95%)Bamy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Beam 75WP — Tricyclazole (min 95%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bidizole 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bimusa 800WP — Tricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)Blastogan 75WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 55 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American (21)
Carbamec 75EC, 100WP — Abamectin (min 90%)Sieufatoc 36EC — Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/lNewlitoc 36EC — Abamectin 35g/l + Matrine 1g/lCytoc 250WP — Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kgTechtimex 30EC, 50WG — Emamectin benzoate 29.5g/l (49g/kg) + Matrine 0.5g/l (1g/kg)Usatabon 17.5WP — Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%Supitoc 250EC — Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/lTileuro super 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilbluesuper 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/lGoldvil 50SC — Hexaconazole (min 85%)Fujimin 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Zimvil 720WP — Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kgSupermil 50WP, 40SL — Ningnanmycin (min 20%)Alphadax 250WP — Acetochlor 200 g/kg + Bensulfuron-methyl 45g/kg + Metsulfuron-methyl 5g/kgAtryl 80WP — Ametryn (min 96%)
Xem tất cả 21 sản phẩm →