Sieufatoc 36EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu |
| đậu tương | sâu khoang |
| bắp cải | sâu tơ, sâu xanh bướm trắng |
| cải xanh | rệp |
| dưa hấu | bọ trĩ, sâu xanh |
| chè | bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi |
| xoài | rầy bông |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American (21)
Carbamec 75EC, 100WP — Abamectin (min 90%)Newlitoc 36EC — Abamectin 35g/l + Matrine 1g/lCytoc 250WP — Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kgTechtimex 30EC, 50WG — Emamectin benzoate 29.5g/l (49g/kg) + Matrine 0.5g/l (1g/kg)Usatabon 17.5WP — Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%Supitoc 250EC — Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/lTileuro super 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilbluesuper 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/lGoldvil 50SC — Hexaconazole (min 85%)Fujimin 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Zimvil 720WP — Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kgSupermil 50WP, 40SL — Ningnanmycin (min 20%)Bemgreen 750WP — Tricyclazole (min 95%)Alphadax 250WP — Acetochlor 200 g/kg + Bensulfuron-methyl 45g/kg + Metsulfuron-methyl 5g/kgAtryl 80WP — Ametryn (min 96%)
Xem tất cả 21 sản phẩm →