← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Avako 800WP

Avako 800WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tricyclazole" (55)
Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Andozol 75WP — Tricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SC — Tricyclazole (min 95%)Bamy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Beam 75WP — Tricyclazole (min 95%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bemgreen 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bidizole 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bimusa 800WP — Tricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)Blastogan 75WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 55 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Thái Nông (23)
Alibaba 6.0EC — Abamectin (min 90%)Atylo 650WP — Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kgAcnal 400WP — Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgApolo 25WP, 25SC — Buprofezin (min 98%)Afudan 3GR, 20SC — Carbosulfan (min 93%)Acotrin 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lAsin 0.5SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Apashuang 10GR, 18SL, 95 WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Asusu 20 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Atintin 400EC — Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/lAcaete 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Amilan 300SC — Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lAco one 400EC — Isoprothiolane (min 96%)Acodyl 25EC, 35WP — Metalaxyl (min 95%)Fortil 25 SC — Tebuconazole (min 95%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →