Danphos 10 SC
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa gieo thẳng | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bispyribac-sodium: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bispyribac-sodium" (17)
Domino 20WP — Bispyribac-sodium (min 93%)Faxai 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Horse 10SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Jianee 10SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Lanina 100SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Maxima 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Newmilce 100SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Nixon 20WP — Bispyribac-sodium (min 93%)Nofami 10SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Nomeler 100 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Nominee 10SC, 100OF — Bispyribac-sodium (min 93%)Nonee-cali 10WP, 100SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Nonider 10SC, 130WP — Bispyribac-sodium (min 93%)Sipyri 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Somini 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — Rotenone
Xem tất cả 45 sản phẩm →