← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dailora 25EC

Dailora 25EC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúalem lép hạt
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Prochloraz" (6)
Agrivil 250EC — Prochloraz (min 97%)Atilora 48EC — Prochloraz (min 97%)Khabib 250EC — Prochloraz (min 97%)Mirage 50WP, 450EC — Prochloraz (min 97%)Satno 250EC — Prochloraz (min 97%)Talent 500WP — Prochloraz (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Futai (14)
Daiwantin 5EC — Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Daiwance 200SP — Acetamiprid (min 97%)Daiphat 30WP — Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%Iproimida 20SL — Imidacloprid (min 96%)Iprolamcy 5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Daiwansin 25SC — Spinosad (min 85%)Anhet 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Iprocyman 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Daiwanper 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lDaiwantocin 50WP — Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 480g/kgAcepro 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Fuglusina 18.02 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Daiwanron 1.95SL — Sodium-5-Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate (Nitrophenol) 9g/l + Sodium-2,4 Dinitrophenol 1.5g/lDaicosa 700WP — Niclosamide (min 96%)