← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Iproimida 20SL

Iproimida 20SL

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Futai (14)
Daiwantin 5EC — Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Daiwance 200SP — Acetamiprid (min 97%)Daiphat 30WP — Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%Iprolamcy 5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Daiwansin 25SC — Spinosad (min 85%)Anhet 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Iprocyman 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Daiwanper 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lDaiwantocin 50WP — Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 480g/kgDailora 25EC — Prochloraz (min 97%)Acepro 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Fuglusina 18.02 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Daiwanron 1.95SL — Sodium-5-Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate (Nitrophenol) 9g/l + Sodium-2,4 Dinitrophenol 1.5g/lDaicosa 700WP — Niclosamide (min 96%)