Zingard 80WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà chua | dòi đục lá |
| cam | sâu vẽ bùa |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cyromazine: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cyromazine" (17)
Ajuni 50WP — Cyromazine (min 95%)Amagard 30WP — Cyromazine (min 95%)AT-cyzine 80WG — Cyromazine (min 95%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Cyroma gold 750WP — Cyromazine (min 95%)Inesta 800WP — Cyromazine (min 95%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Mdanzine 800WP — Cyromazine (min 95%)Multigard 300SC — Cyromazine (min 95%)Muron 80WP — Cyromazine (min 95%)Newsgard 75 WP — Cyromazine (min 95%)Nôngiahưng 75WP — Cyromazine (min 95%)Onik 30SC — Cyromazine (min 95%)Roninda 100SL — Cyromazine (min 95%)Thiết Giáp 8.9SL — Cyromazine (min 95%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Bigfive Việt Nam (19)
Nara 37EC — Abamectin 2% + Profenofos 35%Dominic 20SL, 40WG — Acetamiprid (min 97%)Cicada 4GR — Chlorantraniliprole 1% + Clothianidin 3%Kungold 35SC — Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%Coman 150WP — Clofentezine 5% (50g/kg) + Pyridaben 10% (100g/kg)Bigmite 73EC — Propargite (min 85%)Goldmite 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Lagan 50SC — Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%Bigzeb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Crystal 80WG — Folpet (min 90%)Darius 75WG — Folpet 25% + Fosetyl- aluminium 50%Domigold 580WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)Bavacol 500WP — Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kgHuge 48SC — Tebuconazole 32% + Trifloxystrobin 16%Bigzin 52WP — Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
Xem tất cả 19 sản phẩm →