Kungold 35SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | sâu keo mùa thu |
| lạc | sâu xanh da láng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%" (1)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Bigfive Việt Nam (19)
Nara 37EC — Abamectin 2% + Profenofos 35%Dominic 20SL, 40WG — Acetamiprid (min 97%)Cicada 4GR — Chlorantraniliprole 1% + Clothianidin 3%Coman 150WP — Clofentezine 5% (50g/kg) + Pyridaben 10% (100g/kg)Zingard 80WG — Cyromazine (min 95%)Bigmite 73EC — Propargite (min 85%)Goldmite 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Lagan 50SC — Azoxystrobin 16.7% + Tricyclazole 33.3%Bigzeb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Crystal 80WG — Folpet (min 90%)Darius 75WG — Folpet 25% + Fosetyl- aluminium 50%Domigold 580WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)Bavacol 500WP — Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kgHuge 48SC — Tebuconazole 32% + Trifloxystrobin 16%Bigzin 52WP — Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
Xem tất cả 19 sản phẩm →