Topsun 250SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | rỉ sắt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Pyraclostrobin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyraclostrobin" (32)
Century New 300SC — Pyraclostrobin (min 95%)Coranto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Eva 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hansam 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hao Bach Nien 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hi-top 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Highline 150SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kaiser 250EC — Pyraclostrobin (min 95%)Koko 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kratos 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mdbin 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Miterbin 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Nevi-Kepler 200CS — Pyraclostrobin (min 95%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Vagritex (13)
Redsuper 20WG, 39EC — Abamectin (min 90%)Newmexone 80WG — Abamectin 10g/kg + Emamectin benzoate 70g/kgDichest 111WP, 160WG, 260SC — Dinotefuran 0.1g/kg (10g/kg), (10g/l) + Imidacloprid 110.9g/kg (150g/kg), (250g/l)Redrice 200SC — Fenoxanil (min 95%)Saicado 220WP — Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kgKasustar 62WP — Kasugamycin (min 70%)Kaminone 17SL, 22WP — Kasugamycin 15g/l (20g/kg) + Polyoxin 2g/l (2g/kg)Anizol 430SC, 75WP — Prochloraz 420g/l (10g/kg), + Tricyclazole 10g/l (65g/kg)Natistar 51WG, 100SC — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Bentazan 480SL — Bentazone (min 96%)VT sate 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Vertusuper 1SL, 1WP, 100SP — Gibberellic acid (min 90%)Lucasone 31GR, 41SL, 41WP — Gibberellic acid 0.3g/kg (0.4g/l), (0.4g/kg) + N 10.7g/kg (10.6g/l), (10.6g/kg) + P O 10g/kg 2 5 (10g/l), (10g/kg) + K O 2 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng