← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Kasustar 62WP

Kasustar 62WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúalem lép hạt
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Kasugamycin" (37)
Asana 2SL — Kasugamycin (min 70%)AD-Carp 2SL — Kasugamycin (min 70%)Bactecide 20SL, 60WP — Kasugamycin (min 70%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)BN-Kakasu 2SL — Kasugamycin (min 70%)Calistar 20SC, 25WP — Kasugamycin (min 70%)Chay bia la 2SL — Kasugamycin (min 70%)Citimycin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Fujimin 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Fukmin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Golcol 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Goldkamin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Grahitech 2SL, 4WP — Kasugamycin (min 70%)JAVI Min 20SL, 60WP — Kasugamycin (min 70%)Kagomi 3SL — Kasugamycin (min 70%)
Xem tất cả 37 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Vagritex (13)
Redsuper 20WG, 39EC — Abamectin (min 90%)Newmexone 80WG — Abamectin 10g/kg + Emamectin benzoate 70g/kgDichest 111WP, 160WG, 260SC — Dinotefuran 0.1g/kg (10g/kg), (10g/l) + Imidacloprid 110.9g/kg (150g/kg), (250g/l)Redrice 200SC — Fenoxanil (min 95%)Saicado 220WP — Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kgKaminone 17SL, 22WP — Kasugamycin 15g/l (20g/kg) + Polyoxin 2g/l (2g/kg)Anizol 430SC, 75WP — Prochloraz 420g/l (10g/kg), + Tricyclazole 10g/l (65g/kg)Topsun 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Natistar 51WG, 100SC — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Bentazan 480SL — Bentazone (min 96%)VT sate 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Vertusuper 1SL, 1WP, 100SP — Gibberellic acid (min 90%)Lucasone 31GR, 41SL, 41WP — Gibberellic acid 0.3g/kg (0.4g/l), (0.4g/kg) + N 10.7g/kg (10.6g/l), (10.6g/kg) + P O 10g/kg 2 5 (10g/l), (10g/kg) + K O 2 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng