← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Nifuron 40OD

Nifuron 40OD

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
ngôCỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Nicosulfuron" (8)
Adumekazin 40 OD — Nicosulfuron (min 94%)Duce 75WG — Nicosulfuron (min 94%)Farich 40SC — Nicosulfuron (min 94%)Luxdan 75WG — Nicosulfuron (min 94%)Minarin 500WP — Nicosulfuron (min 94%)Ruler 750WG — Nicosulfuron (min 94%)Samson 6 OD — Nicosulfuron (min 94%)WelkinGold 40SC, 40OD, 750WG, 800WP — Nicosulfuron (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH US Agro (15)
Diafenpyr 350SC — Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/lCyfenfos 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lSakuto 10GR — Fosthiazate (min 93%)Humeron 50EC — Hexaflumuron (min 95%)Hezox 50EC — Hexythiazox (min 94%)Tezimax 200SC — Tebufenozide (min 98%)Dontrump 500WG — Boscalid (min 96%)Dimethor 500SC — Dimethomorph (min 98%)Anwinnong 100SC — Hexaconazole (min 85%)Mesoiplus 300 OD — Atrazine 240g/l + Mesotrione 60g/lGenaxe 480SL — Bentazone (min 96%)Cochay 200SL — Diquat (min 95%)Newco 500SL — MCPA (min 85%)Smithian 0.005% Block — Flocoumafen (min 97.8%)Epibra 0.01SL — 24-Epibrassinolide (min 90%)