Genaxe 480SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đậu tương | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bentazone: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bentazone" (24)
Baragren 480SL — Bentazone (min 96%)Basagran 480SL — Bentazone (min 96%)Basegold 480SL — Bentazone (min 96%)Benta 480SL — Bentazone (min 96%)Bentagold 560SL — Bentazone (min 96%)Bentaherb 480SL — Bentazone (min 96%)Bentazan 480SL — Bentazone (min 96%)Benzema 480SL — Bentazone (min 96%)Betazol 480SL — Bentazone (min 96%)Benton 480SL — Bentazone (min 96%)Bolero 480SL — Bentazone (min 96%)DB-Roma 480SL — Bentazone (min 96%)Dktazone 480SL — Bentazone (min 96%)Eco-chac 480SL — Bentazone (min 96%)Helios 480SL — Bentazone (min 96%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH US Agro (15)
Diafenpyr 350SC — Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/lCyfenfos 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lSakuto 10GR — Fosthiazate (min 93%)Humeron 50EC — Hexaflumuron (min 95%)Hezox 50EC — Hexythiazox (min 94%)Tezimax 200SC — Tebufenozide (min 98%)Dontrump 500WG — Boscalid (min 96%)Dimethor 500SC — Dimethomorph (min 98%)Anwinnong 100SC — Hexaconazole (min 85%)Mesoiplus 300 OD — Atrazine 240g/l + Mesotrione 60g/lCochay 200SL — Diquat (min 95%)Newco 500SL — MCPA (min 85%)Nifuron 40OD — Nicosulfuron (min 94%)Smithian 0.005% Block — Flocoumafen (min 97.8%)Epibra 0.01SL — 24-Epibrassinolide (min 90%)