← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Luxdan 75WG

Luxdan 75WG

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
ngôcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Nicosulfuron" (8)
Adumekazin 40 OD — Nicosulfuron (min 94%)Duce 75WG — Nicosulfuron (min 94%)Farich 40SC — Nicosulfuron (min 94%)Minarin 500WP — Nicosulfuron (min 94%)Nifuron 40OD — Nicosulfuron (min 94%)Ruler 750WG — Nicosulfuron (min 94%)Samson 6 OD — Nicosulfuron (min 94%)WelkinGold 40SC, 40OD, 750WG, 800WP — Nicosulfuron (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn (5)
Zap 350SC — Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/lLeader 350WG — Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kgMostika 109 cfu/ml SL — Bacillus subtilisMarx 525SC — Hexaconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lGoliath 1SL, 10SP, 20TB, 20WP — Gibberellic acid (min 90%)