← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Newrofit 350EC

Newrofit 350EC

🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa gieo thẳngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l" (3)
Omegafit 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lTopfit one 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lXofisasia 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA (32)
Shertin 5.0EC — Abamectin (min 90%)Newtoc 250EC — Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lFimex 36EC — Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lLuckyler 25EC — Abamectin 20g/l + Matrine 5g/lSieulitoc 250EC — Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/lAcpratin 250EC — Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/lActatoc 200WP, 200EC — Acetamiprid (min 97%)Alfatac 600WP — Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kgFocotoc 250EC — Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/lSuper Fitoc 10EC — Azadirachtin (min 15%)Ramec 18EC — Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/lGolmec 9EC — Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/lBai 58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Fitex 300EC — Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/lEagle 20EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →