Bai 58 40 EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | bọ xít hôi/ lúa, sâu đục quả |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Dimethoate: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethoate" (18)
Arriphos 40 EC — Dimethoate (min 95%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Bini 58 40EC — Dimethoate (min 95%)Bitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Bopindia 40EC — Dimethoate (min 95%)By 90 40EC — Dimethoate (min 95%)Cova 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dimecide 40EC — Dimethoate (min 95%)Dimenat 20EC — Dimethoate (min 95%)Dimephos 40EC — Dimethoate (min 95%)Fezmet 40EC — Dimethoate (min 95%)Forgon 40EC — Dimethoate (min 95%)Nugor 10GR, 40EC — Dimethoate (min 95%)Pyxoate 44 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA (32)
Shertin 5.0EC — Abamectin (min 90%)Newtoc 250EC — Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lFimex 36EC — Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lLuckyler 25EC — Abamectin 20g/l + Matrine 5g/lSieulitoc 250EC — Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/lAcpratin 250EC — Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/lActatoc 200WP, 200EC — Acetamiprid (min 97%)Alfatac 600WP — Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kgFocotoc 250EC — Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/lSuper Fitoc 10EC — Azadirachtin (min 15%)Ramec 18EC — Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/lGolmec 9EC — Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/lFitex 300EC — Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/lEagle 20EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Gasrice 15EC — Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
Xem tất cả 32 sản phẩm →