← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Actatoc 200WP, 200EC

Actatoc 200WP, 200EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu/lúa 200WP: rầy nâu 200EC
míarệp bông xơ
cà phêrệp sáp
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Acetamiprid" (27)
Acerhone 300EC, 300WP — Acetamiprid (min 97%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Afeno 30WP — Acetamiprid (min 97%)Amender 200SP — Acetamiprid (min 97%)Amsipilan 20SP — Acetamiprid (min 97%)Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Cayman 25WP — Acetamiprid (min 97%)Daiwance 200SP — Acetamiprid (min 97%)Dominic 20SL, 40WG — Acetamiprid (min 97%)Domosphi 10SP, 20EC — Acetamiprid (min 97%)Google 30WP — Acetamiprid (min 97%)Hotray 200SL — Acetamiprid (min 97%)Melycit 20SP — Acetamiprid (min 97%)Mopride 20 WP — Acetamiprid (min 97%)Mosflannong 30EC, 200WP, 300SC, 600WG — Acetamiprid (min 97%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA (32)
Shertin 5.0EC — Abamectin (min 90%)Newtoc 250EC — Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lFimex 36EC — Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lLuckyler 25EC — Abamectin 20g/l + Matrine 5g/lSieulitoc 250EC — Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/lAcpratin 250EC — Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/lAlfatac 600WP — Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kgFocotoc 250EC — Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/lSuper Fitoc 10EC — Azadirachtin (min 15%)Ramec 18EC — Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/lGolmec 9EC — Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/lBai 58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Fitex 300EC — Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/lEagle 20EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Gasrice 15EC — Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
Xem tất cả 32 sản phẩm →