← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sida 20WP

Sida 20WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu, bọ trĩ, bọ xít dài, nhện gié
camrầy chổng cánh
cà phêrệp vảy
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dinotefuran" (24)
Asinjapane 20WP — Dinotefuran (min 89%)Carasso 400WP — Dinotefuran (min 89%)Chat 20WP — Dinotefuran (min 89%)Cheer 20WP — Dinotefuran (min 89%)Cyo super 200WP — Dinotefuran (min 89%)Diny 20WP — Dinotefuran (min 89%)Dito 20SC — Dinotefuran (min 89%)Dovasin 20WP — Dinotefuran (min 89%)Hakiray 20WP — Dinotefuran (min 89%)Hitoshi 125ME, 200WP — Dinotefuran (min 89%)Ikuzu 20WP — Dinotefuran (min 89%)Janeiro 25WP — Dinotefuran (min 89%)Newoshineu 200WP — Dinotefuran (min 89%)Oshin 1GR, 20WP, 20SG, 100SL — Dinotefuran (min 89%)Overcin 200WP — Dinotefuran (min 89%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng (58)
Tungatin 3.6 EC — Abamectin (min 90%)Amara 55EC — Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/lAben 168EC — Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/lHello 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Gold-cow 675EC — Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/lSupertar 950SP — Cartap (min 97%)Tungrin 25EC — Cypermethrin (min 90%)Nugor super 450EC — Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/lTungrell 25 EC — Cypermethrin 5% + Quinalphos 20%Supercis 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Nugor 10GR, 40EC — Dimethoate (min 95%)Tungmectin 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Abasa 755EC — Fenobucarb 305 g/l + Phenthoate 450 g/lSutomo 25EC — Fenvalerate (min 93%)Nema King 10GR — Fosthiazate (min 93%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →