Bonny 4SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà chua | chết cây con/ lạc, bạc lá/ lúa, thối nhũn/ cải bắp, héo rũ |
| dưa chuột | chết chậm, chết nhanh/hồ tiêu, sương mai |
| dưa hấu | chạy dây |
| lúa | thối thân vi khuẩn |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Ningnanmycin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ningnanmycin" (23)
Ace green 8SL — Ningnanmycin (min 20%)Annongmycin 80SL, 100SP — Ningnanmycin (min 20%)Cosmos 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Diboxylin 2 SL — Ningnanmycin (min 20%)Ditacin 8 SL, 10 WP — Ningnanmycin (min 20%)Evanton 40SL — Ningnanmycin (min 20%)Fukuda 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Jonde 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kanicin 100WP — Ningnanmycin (min 20%)Kozuma 5WP, 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kufic 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Lincolnusa 15WP, 81SL — Ningnanmycin (min 20%)Molbeng 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Naga 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Niclosat 4SL — Ningnanmycin (min 20%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược HAI (35)
Nouvo 3.6EC — Abamectin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cyper 25EC — Cypermethrin (min 90%)Bluchip 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Subest 500WP — Diafenthiuron (min 97%)Xotare 10SC — Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/lKixoren 50WP — Fenbutatin oxide (min 95%)Hoppecin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Hopsan 75EC — Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l)Lissom 5.45EC — Hexythiazox (min 94%)Takare 2EC — KaranjinPhetho 50 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Notary 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Aviso 350SC — Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Xem tất cả 35 sản phẩm →