← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Lincolnusa 15WP, 81SL

Lincolnusa 15WP, 81SL

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hànhbạc lá/ lúa 81SL: bạc lá/ lúa, thối nhũn 15WP
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ningnanmycin" (23)
Ace green 8SL — Ningnanmycin (min 20%)Annongmycin 80SL, 100SP — Ningnanmycin (min 20%)Bonny 4SL — Ningnanmycin (min 20%)Cosmos 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Diboxylin 2 SL — Ningnanmycin (min 20%)Ditacin 8 SL, 10 WP — Ningnanmycin (min 20%)Evanton 40SL — Ningnanmycin (min 20%)Fukuda 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Jonde 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kanicin 100WP — Ningnanmycin (min 20%)Kozuma 5WP, 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kufic 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Molbeng 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Naga 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Niclosat 4SL — Ningnanmycin (min 20%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ (40)
Fidasuper 210EC — Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/lSieugon 85GR, 370WP, 530EC, 80EW — Alpha-cypermethrin 5g/kg (10g/kg), (30g/l), (60g/l) + Fenobucarb 50g/kg (10g/kg), (450g/l), (10g/l) + Isoprocarb 30g/kg, (350g/kg), (50g/l), (10g/l)Ktedo 85EC, 120EW — Alpha-cypermethrin 50g/l (50g/l) + Permethrin 5g/l (50g/l) + Profenofos 30g/l (20g/l)Sarkozy 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Okamex 100EC, 120WP, 210SC — Beta-cypermethrin 50g/l, (60g/kg), (10g/l) + Buprofezin 50g/l, (60g/kg), (200g/l)Buccas 120WP, 550EC — Buprofezin 100g/kg (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (30g/l)Topchest 400WP, 550WG — Buprofezin 200g/kg (50g/kg) + Pymetrozine 200g/kg (500g/kg)Yamato 25EC, 110SC — Chlorfenapyr (min 94%)Bugatteegold 120SC — Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/lIkander 135EC — Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/lCalisuper 5.5WP, 41ME, 52WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ratop 205EC — Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/lCalicydan 150EW, 310EC — Fenpropathrin 100g/l (5g/l) + Profenofos 40g/l (300g/l) + Pyridaben 10g/l (5g/l)Goldkte 55.5WG, 85EW, 200SC — Indoxacarb 55g/kg (0.2g/l), (160g/l) + Profenofos 0.5g/kg (84.8g/l), (40g/l)Newdive 350EC — Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
Xem tất cả 40 sản phẩm →