Sản phẩm của Công ty CP Nông dược HAI
36 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty CP Nông dược HAI đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Nouvo 3.6EC
🧪 Abamectin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuAltach 5EC
🧪 Alpha-cypermethrin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuIgro 240SC
🧪 Chlorfenapyr (min 94%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuCyper 25EC
🧪 Cypermethrin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuBluchip 44EC
🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40% · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuSubest 500WP
🧪 Diafenthiuron (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuXotare 10SC
🧪 Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/l · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuKixoren 50WP
🧪 Fenbutatin oxide (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuHoppecin 50EC
🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuHopsan 75EC
🧪 Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuLissom 5.45EC
🧪 Hexythiazox (min 94%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuTakare 2EC
🧪 Karanjin · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuPhetho 50 EC
🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuNotary 22.4SC
🧪 Spirotetramat (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhAviso 350SC
🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhSubtial 100WP
🧪 Bacillus subtilis · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhGrude 50WG
🧪 Boscalid (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhVival 760WP
🧪 Cymoxanil 6% (60g/kg) + Propineb 70% (700g/kg) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhManozeb 80 WP
🧪 Mancozeb (min 85%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhRidozeb 72WP
🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhBonny 4SL
🧪 Ningnanmycin (min 20%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhManecer 200WP
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhCatcat 250EC
🧪 Propiconazole (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhFelling 692WP
🧪 Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhLipman 80WG
🧪 Sulfur (min 99%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhPodesta 200WP
🧪 Trichoderma harzianum · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ cỏGorop 500EC
🧪 Acetochlor (min 93.3%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ cỏSuron 80 WP
🧪 Diuron (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ cỏGorich 250SL
🧪 Fomesafen (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ cỏFarich 40SC
🧪 Nicosulfuron (min 94%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ cỏAdore 25SC
🧪 Quinclorac (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc điều hoà sinh trưởngEffort 2.5 PA
🧪 Ethephon (min 91%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc điều hoà sinh trưởngBirantin 0.1SL
🧪 Forchlorfenuron (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc điều hoà sinh trưởngColyna 200TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc điều hoà sinh trưởngToga 250EC
🧪 Pyraclostrobin (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ ốcHoneycin 6GR
🧪 Metaldehyde (min 98.5%) · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI