← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Tân qui Talaxyl 25WP

Tân qui Talaxyl 25WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hồ tiêuchết nhanh
điềuthán thư
cà phêrỉ sắt
cao suloét sọc mặt cạo
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metalaxyl" (15)
Acodyl 25EC, 35WP — Metalaxyl (min 95%)Alfamil 350WP — Metalaxyl (min 95%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Eroxyl gold 250EC, 500WG — Metalaxyl (min 95%)Foraxyl 35WP — Metalaxyl (min 95%)Karoke 350WP — Metalaxyl (min 95%)Lâmbac 35WP — Metalaxyl (min 95%)Mataxyl 500WG, 500WP — Metalaxyl (min 95%)Meta-M-CMP 35WP — Metalaxyl (min 95%)No mildew 25WP — Metalaxyl (min 95%)Rampart 35SD — Metalaxyl (min 95%)Salegold 250EC — Metalaxyl (min 95%)Tatsu 25WP — Metalaxyl (min 95%)Vilaxyl 35 WP — Metalaxyl (min 95%)Neutral 317 FS — Metalaxyl (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Ngân Anh (20)
Neem Nim Xoan Xanh Green 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Aztron WG 35000 DMB U — Bacillus thuringiensis var.aizawaiTunic 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)GC-Mite 70SL — Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%Go.good One 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Biorepel 10SL — Garlic juiceNano Kito 2.6SL — Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/lBM Bordeaux M 25WP, 25WG — Bordeaux mixture (min 83.05%)Stop 5 SL, 15WP — ChitosanRizasa 3SL — Oligo-Chitosan2S Sea & See 12WP, 12SL — Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%Curenox oc 85WP, 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)GC-3 83SL — Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%Meman 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%M.A Maral 10SL — Oligo-alginate
Xem tất cả 20 sản phẩm →