Alfamil 350WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hồ tiêu | chết nhanh |
| khoai tây | mốc sương |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metalaxyl: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metalaxyl" (15)
Acodyl 25EC, 35WP — Metalaxyl (min 95%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Eroxyl gold 250EC, 500WG — Metalaxyl (min 95%)Foraxyl 35WP — Metalaxyl (min 95%)Karoke 350WP — Metalaxyl (min 95%)Lâmbac 35WP — Metalaxyl (min 95%)Mataxyl 500WG, 500WP — Metalaxyl (min 95%)Meta-M-CMP 35WP — Metalaxyl (min 95%)No mildew 25WP — Metalaxyl (min 95%)Rampart 35SD — Metalaxyl (min 95%)Salegold 250EC — Metalaxyl (min 95%)Tân qui Talaxyl 25WP — Metalaxyl (min 95%)Tatsu 25WP — Metalaxyl (min 95%)Vilaxyl 35 WP — Metalaxyl (min 95%)Neutral 317 FS — Metalaxyl (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) (44)
Alfatin 18 EC — Abamectin (min 90%)Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Alfathrin 50EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Apromip 250WP — Buprofezin 5% (50g/kg) + Isoprocarb 20% (200 g/kg)Acme 300WP — Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kgEmatin 19EW, 60EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Alfapathrin 100 EC — Fenpropathrin (min 90%)Fairway 500WG — Flonicamid (min 96%)Flame 500SC — Fluazinam (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Captain 350SC — Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/lCharge 500WP — Nitenpyram (min 95%)Career 500WG — Pymetrozine (min 95%)Alfamite 150EC, 200WP — Pyridaben (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →