Fullcide 50SC, 760WG, 860WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | đạo ôn |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Tricyclazole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tricyclazole" (55)
Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Andozol 75WP — Tricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SC — Tricyclazole (min 95%)Avako 800WP — Tricyclazole (min 95%)Bamy 75WP — Tricyclazole (min 95%)Beam 75WP — Tricyclazole (min 95%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bemgreen 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bidizole 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WP — Tricyclazole (min 95%)Bimusa 800WP — Tricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 55 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega (10)
Cayman 25WP — Acetamiprid (min 97%)NPellaugold 220SC — Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/lHappymy 240EC — Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/lChecknp 70WG — Pymetrozine (min 95%)Hexavil 6SC — Hexaconazole (min 85%)King-cide 279SC, 805WP — Hexaconazole 40g/l (35g/kg) + Tricyclazole 239g/l (770g/kg)Fujy New 40EC, 400WP — Isoprothiolane (min 96%)Fao-gold 525 SE — Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lDifit 300EC — Pretilachlor (min 95%)Npiodan 800WP — Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg