Amet annong 500FW, 800WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| mía | 5 0 0FW: cỏ/ mía, cà phê 800WP: cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Ametryn: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ametryn" (9)
Amesip 80 WP — Ametryn (min 96%)Ametrex 80 WP, 80WG — Ametryn (min 96%)Ametsuper 80WP — Ametryn (min 96%)Aptramax 800 WP — Ametryn (min 96%)Asarin 800WP — Ametryn (min 96%)Atryl 80WP — Ametryn (min 96%)Dkmetryn 80WG — Ametryn (min 96%)Phu Quy Do 25EC — Ametryn (min 96%)Slimgold 510SC, 810WP — Ametryn (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH An Nông (134)
AMETINannong 5.55EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Ametrintox 6EC — Abamectin 1g/l + Matrine 5g/lMosflannong 30EC, 200WP, 300SC, 600WG — Acetamiprid (min 97%)Osioi 800.8WP — Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kgAnphatox 5EC, 25EW, 100SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)A-Z annong 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Usagtox 360SC, 750WP — Azocyclotin 150g/l (450g/kg) + Buprofezin 60g/l (250g/kg) + Diflubenzuron 150g/l (50g/kg)Bung 700WP — Azocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kgAutopro 360SC, 700WP — Azocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg)Trextot 350SC, 700WP — Azocyclotin 150g/l (300g/kg) + Spiromesifen (200g/l) 400g/kgNewdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiHotnhat 550WP — Bifenthrin 100 g/kg + Diflubenzuron 450 g/kgAnnongaplau — Buprofezin (min 98%)Iltersuper 380SC, 750WP — Buprofezin 300g/l (550g/kg) + Imidacloprid 30g/l (150g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/kg)Goldcheck 750WP — Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
Xem tất cả 134 sản phẩm →