← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Công ty

Sản phẩm của Công ty TNHH An Nông

135 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH An Nông đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.

Thuốc trừ sâu
AMETINannong 5.55EC, 10WP
🧪 Abamectin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Ametrintox 6EC
🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Mosflannong 30EC, 200WP, 300SC, 600WG
🧪 Acetamiprid (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Osioi 800.8WP
🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Anphatox 5EC, 25EW, 100SC
🧪 Alpha-cypermethrin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
A-Z annong 0.15EC
🧪 Azadirachtin (min 15%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Usagtox 360SC, 750WP
🧪 Azocyclotin 150g/l (450g/kg) + Buprofezin 60g/l (250g/kg) + Diflubenzuron 150g/l (50g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Bung 700WP
🧪 Azocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Autopro 360SC, 700WP
🧪 Azocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Trextot 350SC, 700WP
🧪 Azocyclotin 150g/l (300g/kg) + Spiromesifen (200g/l) 400g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Newdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG
🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Hotnhat 550WP
🧪 Bifenthrin 100 g/kg + Diflubenzuron 450 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Annongaplau
🧪 Buprofezin (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Iltersuper 380SC, 750WP
🧪 Buprofezin 300g/l (550g/kg) + Imidacloprid 30g/l (150g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Goldcheck 750WP
🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Newtime 700WP
🧪 Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Baryl annong 85WP
🧪 Carbaryl (min 99%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Badannong 10GR, 95SP
🧪 Cartap (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Atannong 50EC, 50SC
🧪 Chlorfluazuron (min 94%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Onecheck 750WP
🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Mycheck 750WP
🧪 Chromafenozide 100g/kg + Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Shertox 5EC, 10EW
🧪 Cypermethrin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Toxcis 2.5EC, 2.5SC
🧪 Deltamethrin (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Goodcheck 780WP
🧪 Diflubenzuron 430g/kg + Nitenpyram 350g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Sieucheck 700WP
🧪 Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Superram 750WP
🧪 Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Hitoshi 125ME, 200WP
🧪 Dinotefuran (min 89%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Onzinsuper 225WP
🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
EMETINannong 1.9EC, 108WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Metyl annong 50EC
🧪 Fenitrothion (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Ang.clean 250SC
🧪 Fluacrypyrim (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Startcheck 755WP
🧪 Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Strongfast 700WP
🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
NOSOT Super 300SC, 750WP
🧪 Imidacloprid 100g/l (400g/kg) + Thiamethoxam 200g/l (350g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Supermate 150SC
🧪 Indoxacarb (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
K-T annong 25EC, 25EW
🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Kingcheck 750WP
🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
ANB52 Super 100EC
🧪 Liuyangmycin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Disrex 0.6 SL
🧪 Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Nitensuper 220SL, 500WP
🧪 Nitenpyram (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Supercheck 720WP
🧪 Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen 220g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Facetime 750WP
🧪 Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Ang-Sachray 700WP
🧪 Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
PER annong 100EW, 500EC
🧪 Permethrin (min 92%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
DK-Annong Super 909EC
🧪 Petroleum spray oil (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Bless 500WP
🧪 Pymetrozine (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Assassain 300EC
🧪 Pyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Bigsun 300EC, 600WP
🧪 Pyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad 130g/l (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Rinup 50 EC, 50WP
🧪 Rotenone  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Spicess 28SC
🧪 Spinosad (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâu
Anfaza 250WG, 350SC
🧪 Thiamethoxam (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Myfatop 325SC, 650WP
🧪 Azoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bikin 750WP
🧪 Bismerthiazol 250g/kg + Fenoxanil 400g/kg + Sulfur 100g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bimplus 800WP
🧪 Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Ang-Sachbenh 500WP
🧪 Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Sieukhuan 700WP
🧪 Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Newcado 300SC
🧪 Carpropamid (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Newyo 330EC
🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Mydinil 550WP
🧪 Cyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Tinitaly surper 300EC, 300SE
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Latimo super 500WP, 780WG
🧪 Difenoconazole 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Hope Life 450WP
🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Piano 18EW
🧪 Eugenol (min 99%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Famozol 700WP
🧪 Famoxadone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Kitini super 450SC, 750WP
🧪 Fenoxanil 100g/l (200g/kg) + Sulfur 300g/l (350g/kg) + Tricyclazole 50g/l (200g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Furama 480SC, 680WP
🧪 Fluazinam 400 g/l (500g/kg) + Metalaxyl-M 80 g/l (180g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
anRUTA 400EC
🧪 Flusilazole (min 92.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Newthivo 500WP, 525SE, 780WG
🧪 Flusilazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg )  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
ANLIEN-annong 400SC, 800WP, 800WG
🧪 Fosetyl-aluminium (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Annongvin 50SC, 800WG
🧪 Hexaconazole (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Workplay 100SL
🧪 Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Vatino super 500WP, 525SE, 780WG
🧪 Hexaconazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Natoyo 750WG
🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Siukalin 250SC, 525SE, 757WP
🧪 Hexaconazole 30g/l (100g/l), (57g/kg) + Tricyclazole 220g/l (425g/l), (700g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Rovannong 50WP, 250SC, 750WG
🧪 Iprodione (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Anfuan 40EC, 40WP
🧪 Isoprothiolane (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bimmy 800.8WP
🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200.8g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bom-annong 525SE, 650WP
🧪 Isoprothiolane 200g/l (400g/kg) + Tricyclazole 325g/l (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Karide 3SL, 6WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Annong Manco 80WP, 300SC
🧪 Mancozeb (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Rinhmyn 680WP
🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 40g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Kanaka 50SC, 405WP
🧪 Myclobutanil (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Tokayo 380WP
🧪 Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Sieutino 500WP, 780WG
🧪 Myclobutanil 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg ) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Rusem super 750WP
🧪 Myclobutanil 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Wonderful 600WP
🧪 Myclobutanil 100g/kg + Thifluzamide 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Usagvil 250SC, 700WP
🧪 Myclobutanil 50g/l (200g/kg) + Thiodiazole Zinc 200g/l (500g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Annongmycin 80SL, 100SP
🧪 Ningnanmycin (min 20%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Dorter 750WP
🧪 Oxolinic acid 600g/kg + Salicylic acid 150g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Usastano 500WP
🧪 Oxytetracycline  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Centertaner 500WP
🧪 Oxytetracycline 400 g/kg + Streptomycin 100 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Goldfull 500WP
🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Filyannong super 525SE
🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Doremon 70WP
🧪 Propineb (min 80%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Goldnova 200WP
🧪 Streptomycin sulfate  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bimsuper 650SC, 855WP
🧪 Sulfur 450g/l (655g/kg)+ Tricyclazole 200g/l (200g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Poly annong 250EW, 250EC, 450SC
🧪 Tebuconazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Bim-annong 45SC, 75WP, 75WG
🧪 Tricyclazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Anlicin 5WP, 5SL
🧪 Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Sarudo 18WP, 500.5EC
🧪 Acetochlor 16% (500g/l) + Bensulfuron-methyl 1.6% (0.3g/l) + Metsulfuron- methyl 0.4% (0.2g/l)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Amet annong 500FW, 800WP
🧪 Ametryn (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Atra annong 500 FW, 800WP
🧪 Atrazine (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Ang.tieuco 300SC
🧪 Benzobicyclon (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Newmilce 100SC
🧪 Bispyribac-sodium (min 93%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Cledimsuper 250EC
🧪 Clethodim (min 91.2%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Linhtrơ 100EC, 200EW
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Sieuco 350SC, 800WP
🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l (170g/kg) + Ethoxysulfuron 10g/l (30g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg) + Quinclorac 190g/l (500g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Nosotco 400SC
🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron-ethyl 100g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Topfull 90SE
🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron-ethyl 20g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Tossup 90SC, 750WP
🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l (600g/kg) + Pyrazosulfuron- ethyl 30g/l (150g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
ANG-sachco 100EC
🧪 Cyhalofop-butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Run life 15WG
🧪 Ethoxysulfuron (min 94%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
anRUMA 6.9 EC, 75SC
🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Runtop 375SC, 775WP
🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l (100g/kg) + Pyrazosulfuron- ethyl 50g/l (150g/kg) + Quinclorac 250g/l (225g/kg) + chất an toàn Fenclorim 50g/l (25g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Voi đỏ 750WP
🧪 Flazasulfuron (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Gluriver 200SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Halosuper 250WP
🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Infansuper 150EC
🧪 Indanofan (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Coannong 200EC
🧪 Metamifop (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
WelkinGold 40SC, 40OD, 750WG, 800WP
🧪 Nicosulfuron (min 94%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Kimpton 300SC, 700WP
🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l (600g/kg) + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (100g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Xophicannong 300EC
🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Rus-annong 10WP, 200SC, 700WG
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Ozawa 250SC, 500WP
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl 50g/l (30g/kg) + Quinclorac 200g/l (470g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ cỏ
Paxen - annong 25SC, 500WG
🧪 Quinclorac (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Bracylic 152WP
🧪 Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Sieuramu 50PA
🧪 Ethephon (min 91%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Siêu Việt 250SP, 300SL
🧪 Fulvic acid  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Super GA 3 50TB, 100SP, 200WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Newbosa 150WP, 250SC
🧪 Oligoglucan  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
ACXONICannong 1.8SL
🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.9%  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởng
AGN-Tonic 18.5SL
🧪 Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O- nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ ốc
TRIOC annong 12WG, 80WP
🧪 Metaldehyde (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ ốc
BenRide 250 EC, 700WP
🧪 Niclosamide (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ ốc
O.C annong 150 WP
🧪 Saponin ất hỗ trợ (chất trải):  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông