Newdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WG
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải | sâu tơ |
| lúa | sâu cuốn lá nhỏ |
| chè | rầy xanh, bọ cánh tơ |
| cà chua | sâu xanh |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bacillus thuringiensis var.kurstaki: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bacillus thuringiensis var.kurstaki" (19)
An huy (8000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBiocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBaolus 50000 IU/mg WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBicilus 18WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiBio-T Plus 16SL — Bacillus thuringiensis var.kurstakiComazol (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstaki Crymax 35 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDelfin WG (32 BIU) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiForwabit 32WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiHalt 5% WP (32000 IU/mg) — Bacillus thuringiensis var.kurstakiJiabat 15WG, (50000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiKuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mg — Bacillus thuringiensis var.kurstakiMVP 10FS — Bacillus thuringiensis var.kurstakiShian 32 WP (3200 IU/mg) — Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH An Nông (134)
AMETINannong 5.55EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Ametrintox 6EC — Abamectin 1g/l + Matrine 5g/lMosflannong 30EC, 200WP, 300SC, 600WG — Acetamiprid (min 97%)Osioi 800.8WP — Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kgAnphatox 5EC, 25EW, 100SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)A-Z annong 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Usagtox 360SC, 750WP — Azocyclotin 150g/l (450g/kg) + Buprofezin 60g/l (250g/kg) + Diflubenzuron 150g/l (50g/kg)Bung 700WP — Azocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kgAutopro 360SC, 700WP — Azocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg)Trextot 350SC, 700WP — Azocyclotin 150g/l (300g/kg) + Spiromesifen (200g/l) 400g/kgHotnhat 550WP — Bifenthrin 100 g/kg + Diflubenzuron 450 g/kgAnnongaplau — Buprofezin (min 98%)Iltersuper 380SC, 750WP — Buprofezin 300g/l (550g/kg) + Imidacloprid 30g/l (150g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/kg)Goldcheck 750WP — Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kgNewtime 700WP — Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg
Xem tất cả 134 sản phẩm →