← Về trang chủ

Tra cứu thuốc BVTV

Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — tìm theo tên thuốc, hoạt chất, cây trồng hoặc công ty.

Tất cảThuốc trừ sâuThuốc trừ bệnhThuốc trừ cỏThuốc điều hoà sinh trưởngThuốc trừ ốcThuốc trừ chuộtThuốc trừ mốiThuốc khử trùng khoChất dẫn dụ côn trùngThuốc bảo quản lâm sảnChất hỗ trợ (chất trải)Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Tìm thấy 1.959 sản phẩm · Thuốc trừ bệnh
Thuốc trừ bệnh
Kasustar 62WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Vagritex
Thuốc trừ bệnh
Kata 2SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnh
Katamin 3SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnh
Kminstar 20SL, 60WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Fortamin 3SL, 6WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnh
Laba 20WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
Thuốc trừ bệnh
Newkaride 3SL, 6WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnh
Tabla 20 SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnh
Trasuminjapane 2SL, 8WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh
Tutin 40SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
Thuốc trừ bệnh
Saipan 2 SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnh
Usakacin 6WP, 30SL
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh
Xperia 420WP
🧪 Kasugamycin 30g/kg + Isoprothiolane 390g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng
Thuốc trừ bệnh
Tranbemusa 850WP
🧪 Kasugamycin 20g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh
Kamilaic 42SL
🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l  ·  🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnh
No-vaba 68WP
🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Linacin 40SL, 50WP
🧪 Kasugamycin 2g/l (2g/kg) + Ningnanmycin 38g/l (48g/kg)  ·  🏢 Công ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Chobits 50SL, 110WP
🧪 Kasugamycin 25g/l (50g/kg) + Ningnanmycin 25g/l (60g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh
Parisa 40SL
🧪 Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/l  ·  🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
Thuốc trừ bệnh
Kamycinusa 75SL, 76WP
🧪 Kasugamycin 10g/l (16g/kg) + Ningnanmycin 65g/l (60g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ