← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Công ty

Sản phẩm của Công ty TNHH UPL Việt Nam

63 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH UPL Việt Nam đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.

Thuốc trừ sâu
Unitox 5EC
🧪 Alpha-cypermethrin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Mitac 20EC
🧪 Amitraz (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Chix 2.5EC
🧪 Beta-cypermethrin (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Oncol 5GR, 20EC, 25WP
🧪 Benfuracarb (min 92%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Banter 500WG
🧪 Bifenazate (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Bolo 25SC
🧪 Buprofezin (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Quimbara 13.7SC
🧪 Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Cyrux 25 EC
🧪 Cypermethrin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Kinagold 23 EC
🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Fenkill 20EC
🧪 Fenvalerate (min 93%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Jugal 17.8 SL
🧪 Imidacloprid (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Zylo 240SC
🧪 Methoxyfenozide (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Uniron 100EC
🧪 Novaluron (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Perkill 50 EC
🧪 Permethrin (min 92%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Callous 500EC
🧪 Profenofos (min 87%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Comite 73 EC, 570EW
🧪 Propargite (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Pylon 50WG
🧪 Pymetrozine (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Kinalux 25EC
🧪 Quinalphos (min 70%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Newfatoc 75WP, 75SL
🧪 Rotenone  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Brinka 240SC
🧪 Spirodiclofen (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Thionova 25WG
🧪 Thiamethoxam (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Anorka Axo 600WG
🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Fineluck 750WG
🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nanowall 300WP, 500SC
🧪 Bismerthiazol 290g/kg (475g/l) + Kasugamycin 10g/kg (25g/l)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Elixir 750WG
🧪 Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Novicure 400WG
🧪 Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Cuprofix Dispress 77.15WG
🧪 Copper sulfate 47.15% + Mancozeb 30%  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nautile 73WG
🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Terrazole 35WP
🧪 Etridiazole (min 96%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Folcal 50WP
🧪 Folpet (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Callihex 5SC
🧪 Hexaconazole (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nourich 550WG
🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Tinanosuper 600SE
🧪 Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Newtinano super 800WP
🧪 Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nano Diamond 808WP
🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Vacciplant 45SL
🧪 Laminarin (min 86%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Unizeb M-45 75WG, 80 WP
🧪 Mancozeb (min 85%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Mancolaxyl 72WP
🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Skywalk 679WG
🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Rampart 35SD
🧪 Metalaxyl (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nano Gold 555SC
🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Microthiol Special 80WG, 80WP
🧪 Sulfur (min 99%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Dinamic 700WG
🧪 Amicarbazone (min 96.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Select 240EC
🧪 Clethodim (min 91.2%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Tarang 280SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Tarang Flash 190EW
🧪 Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Fascinate Sync 428EW
🧪 Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Hokuto 22.5SC
🧪 Ipfencarbazone (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Moccasin 91.5EC
🧪 S-Metolachlor (min 98.3%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Coyote 440SE
🧪 S-Metolachlor 400g/l + Mesotrione 40g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Metsy 20WG
🧪 Metsulfuron-methyl (min 93%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Fist super 38.7CS
🧪 Pendimethalin (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Trident 41.4 EC
🧪 Pretilachlor 40% + Pyrazosulfuron-ethyl 1.4%  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ cỏ
Saathi 10 WP
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởng
B-Nine 85SG
🧪 Daminozide (min 99%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Callel 2.5 PA
🧪 Ethephon (min 91%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởng
NanoGA3 50TB, 100WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc khử trùng kho
Quickphos 56% TB
🧪 Aluminium Phosphide (min 83%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc khử trùng kho
Magnophos
🧪 Magnesium phosphide (min 88%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Hektor 246FS
🧪 Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâu
Reno 350FS
🧪 Thiamethoxam (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Neutral 317 FS
🧪 Metalaxyl (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Oorja 50HN
🧪 Chlorpropham (min 98%)  ·  🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam