← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Jugal 17.8 SL

Jugal 17.8 SL

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH UPL Việt Nam (62)
Unitox 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Mitac 20EC — Amitraz (min 97%)Chix 2.5EC — Beta-cypermethrin (min 98%)Oncol 5GR, 20EC, 25WP — Benfuracarb (min 92%)Banter 500WG — Bifenazate (min 95%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Quimbara 13.7SC — Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%Cyrux 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Kinagold 23 EC — Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/lFenkill 20EC — Fenvalerate (min 93%)Zylo 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Uniron 100EC — Novaluron (min 96%)Perkill 50 EC — Permethrin (min 92%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)Comite 73 EC, 570EW — Propargite (min 85%)
Xem tất cả 62 sản phẩm →