← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Adore 25SC

Adore 25SC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa gieo thẳngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Quinclorac" (15)
Angel 25 SC — Quinclorac (min 96%)Dancet 25SC, 50WP, 75WG — Quinclorac (min 96%)Denton 25SC — Quinclorac (min 96%)Ekill 25SC, 37WG — Quinclorac (min 96%)Facet 25 SC — Quinclorac (min 96%)Farus 25 SC — Quinclorac (min 96%)Fasetusa 250SC — Quinclorac (min 96%)Fony 25SC — Quinclorac (min 96%)Forwacet 50WP — Quinclorac (min 96%)Naset 25SC — Quinclorac (min 96%)Nomicet 250SC, 500 WP — Quinclorac (min 96%)Paxen - annong 25SC, 500WG — Quinclorac (min 96%)Tancet 250SC — Quinclorac (min 96%)Uni-quick 50WP — Quinclorac (min 96%)Vicet 25SC — Quinclorac (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược HAI (35)
Nouvo 3.6EC — Abamectin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cyper 25EC — Cypermethrin (min 90%)Bluchip 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Subest 500WP — Diafenthiuron (min 97%)Xotare 10SC — Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/lKixoren 50WP — Fenbutatin oxide (min 95%)Hoppecin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Hopsan 75EC — Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l)Lissom 5.45EC — Hexythiazox (min 94%)Takare 2EC — KaranjinPhetho 50 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Notary 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Aviso 350SC — Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Xem tất cả 35 sản phẩm →