Sudoku 22EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá, bọ trĩ |
| chè | rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ |
| bắp cải | sâu tơ |
| nho | sâu xanh |
| cam | rầy chổng cánh |
| điều | bọ trĩ |
| đậu đũa | sâu đục quả |
| vải | sâu đục cuống quả, sâu đục gân lá |
| hồ tiêu | tuyến trùng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 20g/l + Matrine 2g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin 20g/l + Matrine 2g/l" (1)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ (48)
Megamectin 20EC, 126WG — Abamectin (min 90%)Dinosingold 300WG — Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kgUnimectin 20EC, 116WG — Abamectin 18g/l (78g/kg) + Emamectin benzoate 2g/l (38g/kg)Nospider 190EC — Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/lAbachezt 666WG — Abamectin 116g/kg + Pymetrozine 550g/kgDinosinjapane 350WP — Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200g/kgPymestar 550WG — Alpha-cypermethrin 150g/kg + Pymetrozine 400g/kgPromathion 25EC, 55WG — Azadirachtin 3 g/l (3g/kg) + Emamectin benzoate 22 g/l (52g/kg)Tvdan 300WP — Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgTvpymemos 300WP, 650WG — Buprofezin 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (500g/kg)Benrontv 25SC — Chlorbenzuron (min 95%)Tvabapyr 11.8SC — Chlorfenapyr 10% + Abamectin-aminomethyl 1.8% (Emamectin benzoate 2%)TVG20 565EC — Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/lNozzaplus 450WG — Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgEmathion 55EC, 100WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Xem tất cả 48 sản phẩm →