Sản phẩm của Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
49 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Megamectin 20EC, 126WG
🧪 Abamectin (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuDinosingold 300WG
🧪 Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuUnimectin 20EC, 116WG
🧪 Abamectin 18g/l (78g/kg) + Emamectin benzoate 2g/l (38g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuNospider 190EC
🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuSudoku 22EC
🧪 Abamectin 20g/l (2.0%) + Matrine 2g/l (0.2%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbachezt 666WG
🧪 Abamectin 116g/kg + Pymetrozine 550g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuDinosinjapane 350WP
🧪 Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuPymestar 550WG
🧪 Alpha-cypermethrin 150g/kg + Pymetrozine 400g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa Chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuPromathion 25EC, 55WG
🧪 Azadirachtin 3 g/l (3g/kg) + Emamectin benzoate 22 g/l (52g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTvdan 300WP
🧪 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTvpymemos 300WP, 650WG
🧪 Buprofezin 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (500g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuBenrontv 25SC
🧪 Chlorbenzuron (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTvabapyr 11.8SC
🧪 Chlorfenapyr 10% + Abamectin-aminomethyl 1.8% (Emamectin benzoate 2%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTVG20 565EC
🧪 Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuNozzaplus 450WG
🧪 Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuEmathion 55EC, 100WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTVEtozole 20SC
🧪 Etoxazole (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTvpymeda 350WP, 650WG
🧪 Imidacloprid 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 200 g/kg (500g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuMethozidetv 240SC
🧪 Methoxyfenozide (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTVG28 650SP, 250 OD
🧪 Nitenpyram (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuSchezgold 500WG
🧪 Pymetrozine (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuPyramite 400WP, 500SC
🧪 Pyridaben 150g/kg (150g/l) + Sulfur 250g/kg (350g/l) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuTvpyrafos 250SL, 750WP
🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhAzobem 400SC, 800WP
🧪 Azoxystrobin 30 g/l (50g/kg) + Tricyclazole 370g/l (750g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhMorphindiatv 80WG
🧪 Dimethomorph (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhPyravil 5SC
🧪 Hexaconazole (min 85%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhTopzole 650WP, 800WG
🧪 Isoprothiolane 235g/kg (230g/kg) + Kasugamycin 15g/kg (20g/kg) + Tricyclazole 400g/kg (550g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhStazole top 650WP
🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKamycinjapane 20SL, 80WP
🧪 Kasugamycin (min 70%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKamycinusa 75SL, 76WP
🧪 Kasugamycin 10g/l (16g/kg) + Ningnanmycin 65g/l (60g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhFamycinusa 100WP, 150SL
🧪 Kasugamycin 10g/kg (10g/l) + Ningnanmycin 40g/kg (40g/l) + Streptomycin sulfate 50g/kg (100g/l) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGamycinusa 150SL, 185WP
🧪 Kasugamycin (10g/l) 15g/kg + Streptomycin sulfate (140g/l) 170g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhTvzeb 800WP
🧪 Mancozeb (min 85%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhPyramos 40SL
🧪 Ningnanmycin (min 20%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhMycinusa 78WP, 80SL
🧪 Ningnanmycin 10g/kg (20g/l) + Streptomycin sulfate 68g/kg (60g/l) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhAvazole 800WP
🧪 Ningnanmycin 30g/kg + Tricyclazole 770g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhPyrazoleTV 25SC
🧪 Pyraclostrobin (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhStrepgold 100WP
🧪 Streptomycin sulfate · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhFulac 80WG, 80WP, 500SC
🧪 Sulfur (min 99%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ cỏTVShot 30 OD
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ chuộtTVRat 0.005RB
🧪 Brodifacoum (min 91%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc điều hoà sinh trưởngGibow 200WP, 200TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcTatoo 150AB
🧪 Metaldehyde (min 98.5%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcCapover 150GR
🧪 Metaldehyde 145 g/kg + Abamectin 5 g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcCapgold 700WP
🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcOcthailane 150GR
🧪 Metaldehyde 140g/kg + Pyridaben 10g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcAnpuma 700WP
🧪 Niclosamide (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcCaport 750WP
🧪 Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ ốcOcindia 750WP
🧪 Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ