Ốc Mồi 18GR
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | ốc bươu vàng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metaldehyde: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metaldehyde" (38)
Andolis 120AB, 190BB — Metaldehyde (min 98.5%)Anhead 12GR — Metaldehyde (min 98.5%)Assail 12.5GB — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)Bolis 12GB — Metaldehyde (min 98.5%)Bombay-ấn độ 13BR — Metaldehyde (min 98.5%)Bosago 12AB — Metaldehyde (min 98.5%)Boxer 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Clean Snail 120GR — Metaldehyde (min 98.5%)Corona 6GR, 80WP — Metaldehyde (min 98.5%)Cửu Châu 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)DN Methaohyde 15GR — Metaldehyde (min 98.5%)Duba 155GR — Metaldehyde (min 98.5%)Helix 15GB, 500WP — Metaldehyde (min 98.5%)Honeycin 6GR — Metaldehyde (min 98.5%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Anh Thơ (12)
Anofos 650EC — Alpha-cypermethrin 150g/l + Profenofos 500g/lCK Sam 35SC — Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin (min 95%) 1.7%AT-cyzine 80WG — Cyromazine (min 95%)Mega-mi 178 SL — Imidacloprid (min 96%)Cazotil 1EC — Milbemectin (min 92%)AT-Army 50SP — Nitenpyram (min 95%)Megarin 50 EC — Permethrin (min 92%)Apfara 25 WG — Thiamethoxam (min 95%)Kenvil 100SC — Hexaconazole (min 85%)Cadatil 33.5SC — Oxine Copper (min 99%)Yanibin 75WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)