Cadatil 33.5SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | cháy bìa lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Oxine Copper: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Oxine Copper" (2)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Anh Thơ (12)
Anofos 650EC — Alpha-cypermethrin 150g/l + Profenofos 500g/lCK Sam 35SC — Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin (min 95%) 1.7%AT-cyzine 80WG — Cyromazine (min 95%)Mega-mi 178 SL — Imidacloprid (min 96%)Cazotil 1EC — Milbemectin (min 92%)AT-Army 50SP — Nitenpyram (min 95%)Megarin 50 EC — Permethrin (min 92%)Apfara 25 WG — Thiamethoxam (min 95%)Kenvil 100SC — Hexaconazole (min 85%)Yanibin 75WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Ốc Mồi 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)