Fisau 135EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản (8)
Aniper 99.9WP — Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kgChín sâu 300EC — Deltamethrin 50 g/l + Piperonyl Butoxide (min 90%) 250 g/lDolagan 25EC, 55.5WG — Emamectin benzoate 24g/l, (55g/kg) + Matrine 1g/l, (0.5g/kg)Kusuman 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Parosa 325WP — Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kgDosumba 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Bumrosai 555SE, 650WP — Propiconazole 55 g/l (100g/kg) + Tricyclazole 500g/l (550g/kg)Haly super 450WP — Bensulfuron-methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg