← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Aniper 99.9WP

Aniper 99.9WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúasâu cuốn lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản (8)
Fisau 135EC — Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/lChín sâu 300EC — Deltamethrin 50 g/l + Piperonyl Butoxide (min 90%) 250 g/lDolagan 25EC, 55.5WG — Emamectin benzoate 24g/l, (55g/kg) + Matrine 1g/l, (0.5g/kg)Kusuman 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Parosa 325WP — Copper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kgDosumba 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Bumrosai 555SE, 650WP — Propiconazole 55 g/l (100g/kg) + Tricyclazole 500g/l (550g/kg)Haly super 450WP — Bensulfuron-methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg