← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Shinawa 400EC

Shinawa 400EC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa đàothán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Flusilazole" (7)
anRUTA 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Avastar 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Hatsang 40 EC — Flusilazole (min 92.5%)Isonuta 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Nôngiaphúc 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Nuzole 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Silan 40EC — Flusilazole (min 92.5%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BMC Việt Nam (16)
Million 50WG — Flonicamid (min 96%)Forzate 20EW — Fosthiazate (min 93%)Tomi 5EC — Lufenuron (min 96%)Takiwa 22SC — Metaflumizone (min 96%)Lekima 100EC — Pyriproxyfen (min 95%)Tamatra S 18SC — Spirotetramat 10% + Tolfenpyrad 8%Zigen 15SC — Tolfenpyrad (min 95%)Boss cat 50WG — Boscalid (min 96%)Showbiz 16SC — Cyazofamid (min 93.5%)Kasuhan 4WP — Kasugamycin (min 70%)Shimizu 50WP — Prochloraz-Manganese chloride complexSanbang 30SC — Tebuconazole 20% + Trifloxystrobin 10%Kimbella 480EC — Clomazone (min 88%)Gussi Bastar 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Misung 15SC — Mesotrione (min 97%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →