Avastar 40EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | lem lép hạt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Flusilazole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Flusilazole" (7)
anRUTA 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Hatsang 40 EC — Flusilazole (min 92.5%)Isonuta 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Nôngiaphúc 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Nuzole 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Shinawa 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Silan 40EC — Flusilazole (min 92.5%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng (37)
B40 Super 3.6EC — Abamectin (min 90%)Vip super 300WP — Acetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200g/kgB-41 350WG — Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kgMig 18 207WG — Azadirachtin 1.5g/kg + Chlorfluazuron 200g/kg + Emamectin benzoate 5.5g/kgBombi 300WP — Buprofezin (min 98%)Super Ken 170SC — Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/lBombigold 500WG — Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kgTanwin 2.0EC, 5.5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)K54 100WG — Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kgSuper bomb 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lF35 25WP — Pymetrozine (min 95%)Bi-a 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lWillsuper 300EC, 350SC — Azoxystrobin 150g/l (200g/l) + Flusilazole 150g/l (150g/l)Super cup 151SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/lAvas Zin 260SC — Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Xem tất cả 37 sản phẩm →