Emingold 160SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa cúc | sâu cuốn lá/lúa, sâu xanh |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Emamectin benzoate 10g/l + Indoxacarb 150g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng (9)
Emarin 86EC — Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/lNikita 400WP — Buprofezin 200g/kg + Clothianidin 200g/kgBiggun 700WP — Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kgCabala 150EC — Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lMishin gold 250WP — Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kgAzoxygold 600SC — Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lFeliso 360EC — Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/lInterest 667.5WP — Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgGlux 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)